Khi mẫu sinh học đi vào lưu trữ nhiệt độ siêu thấp hoặc nitơ lỏng, nhãn trở thành một phần của hệ thống truy xuất mẫu. Nhãn thông thường có thể giòn, mất độ bám hoặc không đọc được sau thời gian dài ở nhiệt độ cực thấp và nhiều chu kỳ đông–rã; khi mất phần nhận dạng, mối liên hệ giữa mẫu và dữ liệu có thể khó — hoặc không thể — khôi phục. E-4812 được thiết kế riêng cho nhận dạng mẫu phòng thí nghiệm đông lạnh, gồm cryovial polypropylene, ống nghiệm và hộp lưu trữ. Sau khi dán đúng cách, nhãn được thiết kế để bám chắc và dễ đọc suốt quá trình lưu trữ lạnh sâu dài hạn, tới −196°C.

| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Lớp mặt | |
| Material | Màng định hướng hai trục phủ, màu trắng, mềm, từ hỗn hợp polymer đồng đùn |
| Basis weight | 55 g/m² (ISO 536) |
| Thickness | 56 µm (ISO 534) |
| Opacity | 85% (ISO 2471) |
| Printing | Flexo, lụa, offset, UV inkjet và truyền nhiệt |
| Keo dán | |
| Type | Vĩnh viễn |
| Chemistry | Acrylic gốc nước |
| Initial tack | 7 N (FTM 9) |
| Nhiệt độ dán | −80 °C — dán trực tiếp lên bề mặt đông lạnh; tuyệt đối không dán khi vật chứa đang ngâm trong nitơ lỏng |
| Nhiệt độ sử dụng | −196°C ~ +80°C |
| Lớp lót | |
| Material | Lớp lót glassine trắng |
| Basis weight | 62 g/m² (ISO 536) |
| Thickness | 54 µm (ISO 534) |
| Tensile strength (MD) | 7 kN/m (ISO 1924) |
| Tensile strength (CD) | 2.7 kN/m (ISO 1924) |
| Transparency | 48% (DIN 53147) |
| Thông số sản phẩm | |
| ETIA code | E-4812 |
| EAN | 6415788196878 |
| Tổng độ dày | 132 µm |
| Khả năng đông–rã | Tối đa 10 chu kỳ |
| Lưu trữ dài hạn | −150°C đến −196°C, gồm cả lưu trữ nitơ lỏng |
| Hạn sử dụng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản ở +20°C đến +25°C và độ ẩm 40–50% (FINAT) |
Không tải xuống trực tuyến — mẫu và TDS được gửi riêng qua email.