Trang chủ › E-4812 — Nhãn lưu trữ nitơ lỏng −196°C
Nhiệt độ thấp · Lưu trữ lạnh sâu

E-4812 — Nhãn lưu trữ nitơ lỏng −196°C

20+ NămChuyên môn vật liệu đặc biệt
Danh mục đa thương hiệuThương hiệu toàn cầu + vật liệu ETIA
Nguồn cung tại châu ÁKho địa phương & hỗ trợ ứng dụng
Tổng quan

Tổng quan

Khi mẫu sinh học đi vào lưu trữ nhiệt độ siêu thấp hoặc nitơ lỏng, nhãn trở thành một phần của hệ thống truy xuất mẫu. Nhãn thông thường có thể giòn, mất độ bám hoặc không đọc được sau thời gian dài ở nhiệt độ cực thấp và nhiều chu kỳ đông–rã; khi mất phần nhận dạng, mối liên hệ giữa mẫu và dữ liệu có thể khó — hoặc không thể — khôi phục. E-4812 được thiết kế riêng cho nhận dạng mẫu phòng thí nghiệm đông lạnh, gồm cryovial polypropylene, ống nghiệm và hộp lưu trữ. Sau khi dán đúng cách, nhãn được thiết kế để bám chắc và dễ đọc suốt quá trình lưu trữ lạnh sâu dài hạn, tới −196°C.

Đặc tính

Đặc tính

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Thông sốChi tiết
Lớp mặt
MaterialMàng định hướng hai trục phủ, màu trắng, mềm, từ hỗn hợp polymer đồng đùn
Basis weight55 g/m² (ISO 536)
Thickness56 µm (ISO 534)
Opacity85% (ISO 2471)
PrintingFlexo, lụa, offset, UV inkjet và truyền nhiệt
Keo dán
TypeVĩnh viễn
ChemistryAcrylic gốc nước
Initial tack7 N (FTM 9)
Nhiệt độ dán−80 °C — dán trực tiếp lên bề mặt đông lạnh; tuyệt đối không dán khi vật chứa đang ngâm trong nitơ lỏng
Nhiệt độ sử dụng−196°C ~ +80°C
Lớp lót
MaterialLớp lót glassine trắng
Basis weight62 g/m² (ISO 536)
Thickness54 µm (ISO 534)
Tensile strength (MD)7 kN/m (ISO 1924)
Tensile strength (CD)2.7 kN/m (ISO 1924)
Transparency48% (DIN 53147)
Thông số sản phẩm
ETIA codeE-4812
EAN6415788196878
Tổng độ dày132 µm
Khả năng đông–rãTối đa 10 chu kỳ
Lưu trữ dài hạn−150°C đến −196°C, gồm cả lưu trữ nitơ lỏng
Hạn sử dụng24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản ở +20°C đến +25°C và độ ẩm 40–50% (FINAT)
Ứng dụng

Ứng dụng

E-4812 — Nhãn lưu trữ nitơ lỏng −196°C — Danh sách mẫu

Không tải xuống trực tuyến — mẫu và TDS được gửi riêng qua email.

Zalo