EF070806 là vật liệu nhãn cryo được thiết kế cho lưu trữ khắc nghiệt trong nitơ lỏng. Mặt polypropylene mờ trong 1 mil có phủ lớp bảo vệ cho in nhiệt chống lem, chống mài mòn; keo bám cao nhiệt độ thấp vĩnh viễn chịu được chu kỳ nhiệt khắc nghiệt — kể cả phơi trực tiếp trong nitơ lỏng ở điểm sôi (−196 °C). Đặc biệt, nhiệt độ dán tối thiểu là −196 °C, nên có thể dán lên ống và lọ đã đông lạnh; sử dụng từ −196 °C đến 135 °C trên ống nhựa, lọ PP, túi EVA và hộp giấy. Cấu trúc mỏng hơn cho nhiều nhãn hơn mỗi cuộn, và lớp lót phim (tới 30% tái chế sau tiêu dùng) hỗ trợ cấp nhãn tốc độ cao. Chỉ dùng trong nhà.
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu mặt | Polypropylene (PP) mờ trong 1 mil (25 µm) có phủ |
| Keo | Keo acrylic bám cao nhiệt độ thấp vĩnh viễn (15–18 µm) |
| Lớp lót | Lớp lót phim 1,2 mil (30 µm) (tới 30% PCW) |
| Tổng độ dày | 3.25 mil |
| Nhiệt độ dán tối thiểu | −196 °C (−320.8 °F) |
| Nhiệt độ sử dụng | −196 °C đến 135 °C (ống nhựa, lọ PP, túi EVA, hộp giấy) |
| Lực bóc cuối — thép không gỉ | 715 N/m (65 oz/in, ASTM D 903 mod.) |
| Lực bóc cuối — thủy tinh | 495 N/m (45 oz/in) |
| Lực bóc cuối — PP / PE | 231 / 176 N/m (21 / 16 oz/in) |
| Độ dính | 690 g (ASTM D 2979) |
| Môi trường sử dụng | Chỉ dùng trong nhà |
| Ổn định lưu trữ | 2 năm ở 21 °C / 50% RH |
| Tuân thủ | 21 CFR 175.105, REACH, RoHS/WEEE |
Không tải xuống trực tuyến — mẫu và TDS được gửi riêng qua email.
Yêu cầu mẫu & TDS qua Email